Bản dịch của từ 轶才 trong tiếng Việt
轶才
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
轶才 (Danh từ)
【yì cái】
01
Xem 轶材 — thường là danh từ cổ hoặc chữ viết nhầm; 轶才/轶材 含 ý nói tài năng/ vật phẩm quý hiếm bị mất hoặc bỏ sót (thường ít dùng)
见“轶材”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轶才
yì
轶
cái
才
Các từ liên quan
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 軼
- Hình thái radical:
- ⿰,车,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂽
訲
㳑
垼
玴
鷧
㡫
𠅃
帟
𠂆
䭞
䯆
轹
琿
输
轭
轪
辉
车
轻
轼
辏
辚
轺
㧯
哑
怹
皆
逊
弇
咢
炯
𠊃
钤
闿
荩
轶事
轶闻
轶群
轶尘
轶事遗闻
收残缀轶
