Bản dịch của từ 轻松 trong tiếng Việt

轻松

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻松 (Tính từ)

qīng sōng
01

Dễ dàng; thư giản; ung dung; nhẹ nhõm; thoải mái

不感到有负担;不紧张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轻松 (Động từ)

qīng sōng
01

Thư giãn; thả lỏng

放松;使不紧张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻松

qīng

sōng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép