Bản dịch của từ 轻疾 trong tiếng Việt

轻疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻疾 (Tính từ)

qīng jí
01

1) (tính) nhẹ nhàng, lanh lợi; hồ đồ, hơi vội vàng, thiếu nghiêm túc. 2) (động) làm giảm cơn bệnh, làm dịu đau bệnh.

轻佻躁急。轻捷。蔑视厌恶。减轻病痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻疾

qīng

轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép