Bản dịch của từ 辄入 trong tiếng Việt
辄入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辄入 (Động từ)
【zhé rù】
01
Tùy tiện xông vào; tự ý vào nơi nào đó mà không được phép (Hán-Việt: chỉ 'xâm nhập, vào ngay')
擅入;随便进去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄入
zhé
辄
rù
入
Các từ liên quan
辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄动
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
- Các biến thể:
- 輒, 輙
- Hình thái radical:
- ⿰,车,耴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨丨一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杔
㯰
㢎
䧪
虴
棏
馲
䀅
讁
摺
折
謺
轱
辕
䢂
辉
轶
辌
䢁
车
辙
辐
辚
辊
掐
铘
铷
笰
蛇
稆
晚
徖
邫
㡌
绪
笞
动辄
浅尝辄止
动辄得咎
