Bản dịch của từ 辄用 trong tiếng Việt

辄用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辄用 (Động từ)

zhé yòng
01

Tùy tiện sử dụng; tiện tay dùng luôn (không cân nhắc kỹ)

2.随便使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường dùng; thường hay dùng đến (cũng viết là 輙用) — diễn tả việc thường xuyên sử dụng một cách quen thuộc

1.亦作“輙用”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄用

zhé

yòng

Các từ liên quan

辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
辄
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
Các biến thể:
輒, 輙
Hình thái radical:
⿰,车,耴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép