Bản dịch của từ 辄试 trong tiếng Việt
辄试
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辄试 (Động từ)
【zhé shì】
01
Kịp thời cho kiểm tra/thi; tức thì tổ chức thi (ngay khi cần)
及时考试。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄试
zhé
辄
shì
试
Các từ liên quan
辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
- Các biến thể:
- 輒, 輙
- Hình thái radical:
- ⿰,车,耴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨丨一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杔
㯰
㢎
䧪
虴
棏
馲
䀅
讁
摺
折
謺
轱
辕
䢂
辉
轶
辌
䢁
车
辙
辐
辚
辊
掐
铘
铷
笰
蛇
稆
晚
徖
邫
㡌
绪
笞
动辄
浅尝辄止
动辄得咎
