Bản dịch của từ 辉章 trong tiếng Việt
辉章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
辉章 (Danh từ)
【huī zhāng】
01
Dấu ấn rực rỡ, biểu tượng cho quyền lực và vinh quang; cũng dùng để chỉ quan chức nổi bật, quyền thế.
光辉的印章。喻显耀的官爵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辉章
huī
辉
zhāng
章
Các từ liên quan
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 輝, 灳, 𠓊, 𤐕, 𪏕
- Hình thái radical:
- ⿰,光,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睢
䜐
睳
恢
挥
袆
虺
媈
蘳
煇
噅
褘
轶
䢁
轱
辚
轸
轩
辘
辒
车
轾
轼
辐
愒
琝
毴
琺
愔
㨇
犇
酢
棬
曾
傜
喼
辉煌
光辉
余辉
生辉
辉映
辉光
辉耀
辉瑞
增辉
辉南
