Bản dịch của từ 辍业 trong tiếng Việt

辍业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍业 (Động từ)

chuò yè
01

Bỏ nghề

放弃工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ nghề, từ bỏ nghề nghiệp

放弃自己的职业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍业

chuò

Các từ liên quan

辍休
辍俸
辍功
辍卷
辍味
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép