Bản dịch của từ 辍朝 trong tiếng Việt

辍朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍朝 (Động từ)

chuò cháo
01

Ngừng tham gia triều đình

停止朝会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍朝

chuò

cháo

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép