Bản dịch của từ 辐分 trong tiếng Việt

辐分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

辐分 (Tính từ)

fú fēn
01

Miêu tả sự phân tán, tan rã như nan hoa xe bị tuột khỏi trục, chỉ trạng thái rối loạn, chia tách ra từng phần không còn kết nối.

形容如车辐脱毂那样分崩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辐分

fēn

Các từ liên quan

辐凑
辐射
辐射对称
辐射平衡
辐射能
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
辐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【BỨC】
Các biến thể:
輻, 𨍊
Hình thái radical:
⿰,车,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép