Bản dịch của từ 辑柔 trong tiếng Việt

辑柔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

辑柔 (Động từ)

jí róu
01

An ủi, dỗ dành, làm dịu lòng người khác để họ bình tĩnh hoặc vui vẻ hơn

2.引申为安抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dịu dàng, hòa nhã, dễ chịu, mang cảm giác hòa thuận và thân thiện

1.和顺,和悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑柔

róu

Các từ liên quan

辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
辑
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
Hình thái radical:
⿰,车,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép