Bản dịch của từ 辑瑞 trong tiếng Việt
辑瑞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
辑瑞 (Danh từ)
【jí ruì】
01
Lễ nghi gặp gỡ, tiếp kiến thuộc hạ hoặc quần thần, mang ý nghĩa hội tụ điềm lành và trật tự.
《书.舜典》:“辑五瑞,既月乃日,觐四岳群牧,班瑞于群后。”后遂以“辑瑞”指会见属下的典礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑瑞
jí
辑
ruì
瑞
Các từ liên quan
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
- Hình thái radical:
- ⿰,车,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧀
即
㘍
螏
諔
㑵
檝
㔕
㥛
趌
䯂
䐕
轱
琿
辁
轭
辄
䢀
辇
轷
轮
辏
轺
较
䍜
塓
滧
跮
搨
飵
𠕧
嗋
䝰
溹
㰼
鲏
编辑
逻辑
剪辑
专辑
特辑
图辑
辑录
合辑
辑要
出辑
