ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辒辌
Bảng phân tích âm vị 辒
Wēn
Xe ôn lương (xe có thể nằm, cũng làm xe tang, thời xưa)
古代可以卧的车,也用做丧车
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wēn
辒
liáng
辌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép