Bản dịch của từ 输入 trong tiếng Việt

输入

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输入 (Động từ)

shū rù
01

Nhập cảng; nhập khẩu

商品或资本从国外进入某一国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhập; đưa vào; nhập vào; chuyển vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)

从外部送到内部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Truyền vào (năng lượng, tín hiệu)

科学技术上指能量、信号等进入某种机构或装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输入

shū

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
入不敷出
入世
入中
入临
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép