Bản dịch của từ 辕门鈇 trong tiếng Việt
辕门鈇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
辕门鈇 (Danh từ)
【yuán mén fū】
01
Dụng cụ hành hình chặt đôi bằng cưa/dao (hình thức xử tử tại quan phủ), đồ dùng dùng để chặt thân người (đặc biệt trong quản lý hình sự xưa)
官署的腰斩刑具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辕门鈇
yuán
辕
mén
门
fū
鈇
Các từ liên quan
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
门丁
门上
门上人
门下
门下人
鈇砧
鈇质
鈇钺
鈇锁
鈇锧
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 轅
- Hình thái radical:
- ⿰,车,袁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縁
媴
援
㥳
䲻
蚖
謜
䖠
䲮
圜
員
贠
䢀
辈
轳
软
辌
轮
轫
辑
轻
轭
轸
轴
㽥
㷪
瑶
箑
熊
褗
䰠
㜟
褌
漲
僲
銢
轩辕
车辕
辕门
辕子
驾辕
行辕
辕马
轩辕氏
南辕北辙
拜倒辕门
