Bản dịch của từ 辗然 trong tiếng Việt

辗然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辗然 (Tính từ)

niǎn rán
01

Vẻ mặt tươi cười; biểu cảm mỉm cười (hầu hết được thấy trong tiếng Trung cổ hoặc ngôn ngữ viết cổ điển)

笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗然

niǎn

rán

Các từ liên quan

辗动
辗房
辗移
辗翻
辗转
然不
然且
然乃
然信
然则
辗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép