Bản dịch của từ 辗顾 trong tiếng Việt

辗顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辗顾 (Động từ)

niǎn gù
01

Nhìn lại; quay đầu nhìn (hồi tưởng hoặc回顾 bằng ánh mắt)

回顾,回头看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗顾

niǎn

Các từ liên quan

辗动
辗房
辗然
辗移
辗翻
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
辗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép