Bản dịch của từ 辟除 trong tiếng Việt

辟除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

ㄆㄧpithanh ngang

ㄆㄧˋpithanh huyền

辟除 (Động từ)

bì chú
01

Mở đường; khai phá (đất hoang hoặc lối đi) — Hán Việt: (bách/khai), (trừ/loại bỏ)

开辟。指打开通路。特指开道。谓开垦荒地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辟除

chú

辟
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHÍCH】
Các biến thể:
嬖, 𠈳, 𠊕, 𠊸, 𠮃, 𦜺, 𨐓, 𨐝, 𨐢, 𨐨, 避, 闢, 𪿢
Hình thái radical:
⿰,𡰪,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép