Bản dịch của từ 辨卑 trong tiếng Việt

辨卑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

辨卑 (Động từ)

biàn bēi
01

Lùi thấp xuống, chỉ sự kiêm nhường, nhún mình; biện bối; phân biệt thấp kém

辨卑的意思是区分出低劣或不如他人的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辨卑

biàn

bēi

Các từ liên quan

辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
辨
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
辦, 辧, 辯
Hình thái radical:
⿴,辡,⿰,丶,丿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一ノ丶ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép