Bản dịch của từ 辩才天 trong tiếng Việt
辩才天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
辩才天 (Danh từ)
【biàn cái tiān】
01
Biện Tài Thiên (thần thoại Nhật Bản)
在印度教中,指一位智慧和学识的神祇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辩才天
biàn
辩
cái
才
tiān
天
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 辯, 辡, 䛒, 𠷊, 𦌽, 𧦪, 𧦬, 𧩵, 𧪔
- Hình thái radical:
- ⿴,辡,讠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵷
卞
便
遍
徧
變
弁
忭
㭓
玣
辯
苄
辡
辠
辪
䢃
辧
辯
䢄
辝
辭
辣
辥
辫
镟
駮
鴨
㯗
璒
閼
䦤
頯
樷
橸
糐
𠁛
辩论
狡辩
答辩
辩解
辩护
辩证
争辩
辩驳
诡辩
雄辩
