Bản dịch của từ 辰牌 trong tiếng Việt

辰牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰牌 (Danh từ)

chén pái
01

Loại bảng dùng trong cổ đại để đánh dấu thời gian, như các mốc giờ trong ngày.

1.古代一种计时器中标志时刻的牌子。

Ví dụ
02

Khoảng thời gian từ 7 giờ đến 9 giờ sáng, gọi là giờ Tỵ trong hệ thống can chi.

2.辰刻。上午七时至九时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰牌

chén

pái

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép