Bản dịch của từ 辰砂 trong tiếng Việt

辰砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰砂 (Danh từ)

chén shā
01

Thần sa; chu sa; đan sa

无机化合物,化学式HgS。红色或棕红色,无毒。是炼汞的主要矿物,也用作颜料,可入药。因旧时湖南辰州府出产的最有名,所以叫辰砂。也叫朱砂、丹砂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰砂

chén

shā

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép