Bản dịch của từ 辰角 trong tiếng Việt

辰角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰角 (Danh từ)

chén jiǎo
01

Tên một chòm sao trong 28 chòm sao cổ truyền Trung Hoa, còn gọi là Giác Tinh (角宿).

1.星宿名。即角宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ phương Đông, thường dùng trong cách nói cổ hoặc văn học.

2.借指东方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰角

chén

jiǎo

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
角争
角亢
角人
角仗
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép