Bản dịch của từ 辰韩 trong tiếng Việt

辰韩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰韩 (Danh từ)

chén hán
01

Cách gọi cổ chỉ nước Triều Tiên (Hàn Quốc, Bắc Triều Tiên)

2.指朝鲜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một bộ tộc cổ đại ở vùng Đông Bắc Á, liên quan đến lịch sử dân tộc.

1.古代东北部族名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰韩

chén

hán

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
韩世昌
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép