Bản dịch của từ 辰马 trong tiếng Việt

辰马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰马 (Danh từ)

chén mǎ
01

Chỉ các chòm sao 房宿心宿 trong chòm Thiên Lang, 房宿 còn gọi là 天驷.

指房宿和心宿。房宿,一名天驷,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰马

chén

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép