Bản dịch của từ 辰驾 trong tiếng Việt

辰驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

辰驾 (Danh từ)

chén jià
01

Xe ngựa của vua chúa, chỗ ngồi và phương tiện di chuyển của đế vương.

帝王的车驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辰驾

chén

jià

Các từ liên quan

辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
辰
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
䢈, 晨, 曟, 𠨱, 𠨷, 𠩟, 𨑃, 𨑄, 𠩐, 辰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép