Bản dịch của từ 达乡 trong tiếng Việt

达乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

达乡 (Danh từ)

dá xiāng
01

一種相對而暢通的窗戶指敞開通風的窗子) — cửa sổ mở thông thoáng; (Hán-Việt) đạt hương: cửa mở thông

相对而畅达的窗户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达乡

xiāng

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép