Bản dịch của từ 达达主义 trong tiếng Việt
达达主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
达达主义 (Danh từ)
【dá dá zhǔ yì】
01
Dada chủ nghĩa — một phong trào nghệ thuật phản kháng phát sinh sau Thế chiến I (khoảng 1916) ở Thụy Sĩ, đề cao phi lý, phản truyền thống và sử dụng tình cờ, tự động, dán ghép vật thể trong sáng tác.
西元一九一六年第一次世界大战后起于瑞士的艺术反抗运动。达达的原义是无意义的事物。达达主义的画家反对一切传统及既有的艺术形式,用偶然性、即兴性的手法来创作,如自动画法、实物黏贴法等是此派画家所发明的,对现代艺术曾带来很大的影响。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达达主义
dá
达
dá
达
zhǔ
主
yì
义
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逹
䩢
蟽
剳
瘩
㿯
荅
鞑
䑽
畣
匒
龖
迤
䢋
遧
遈
遞
䢛
迋
逨
遒
遂
邃
逦
收
旫
𠚼
尖
伆
吐
伔
忓
邥
奼
𠇏
伞
表达
到达
达到
发达
抵达
达成
传达
豁达
直达
达人
