Bản dịch của từ 达道 trong tiếng Việt

达道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

达道 (Danh từ)

dá dào
01

Đác-đa-nen; Dardanelles (tên cũ là Hellespont).

海勒斯波特連接著愛琴海和馬爾馬拉海的海峽. 在古代, 它是海洛和萊安德傳奇功績的發生地點.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 达道

dào

达
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
迏, 迖, 達, 㒓, 𨔂, 𨔬, 𨔶, 𨖫, 𨘝
Hình thái radical:
⿺,辶,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép