Bản dịch của từ 迁延 trong tiếng Việt
迁延
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
迁延 (Động từ)
【qiān yán】
01
Cà rà
缓慢地向前行进, 比喻做事动作迟缓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dàng dênh; chàng ràng; dầm dề
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lay nhay; dằng dai
纠缠不已, 不能解脱 (多指病或感情)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kéo dài; dây dưa; nay lần mai lữa; nấn ná
拖延
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Chùng chình
慢腾腾也说慢慢吞吞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Trùng trình
形容缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迁延
qiān
迁
yán
延
Các từ liên quan
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
延世
延久
延亘
延仰
延企
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䙲, 䙴, 䢬, 扦, 拪, 遷, 𠨧, 𠨩, 𢍱, 𢍹, 𢫥, 𦦉, 𨕞, 𢳍, 𢸯, 𨗆, 𨗇, 𨗢, 𨒟, 𨒿, 𨔰, 𨗺, 𨙘, 𨙙, 𨙞
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顅
婜
圱
㩃
僉
牵
籖
籤
仟
挳
磏
䞿
迢
逵
迉
逥
遹
遳
䢧
遮
䢬
迨
遙
逻
伉
㕜
汌
闬
牞
休
级
㺨
扪
刚
考
刓
迁就
变迁
迁徙
迁移
拆迁
搬迁
升迁
迁怒
乔迁
迁居
