Bản dịch của từ 迂久 trong tiếng Việt

迂久

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂久 (Tính từ)

yū jiǔ
01

Còn lâu, lâu dài; vẫn giữ trạng thái kéo dài (ý cổ, = 良久) — nhớ tới cảm giác “mãi mà chưa thay đổi”.

犹良久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂久

jiǔ

Các từ liên quan

迂介
迂傲
迂僻
迂儒
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép