Bản dịch của từ 迂夫 trong tiếng Việt
迂夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
迂夫 (Danh từ)
【yū fū】
01
2.迂拙的丈夫。
Ví dụ
02
Tên tự do Tống đại sử家司马光 dùng để tự xưng (tức là tên hiệu/tự cổ)
1.宋司马光自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂夫
yū
迂
fū
夫
Các từ liên quan
迂久
迂介
迂傲
迂僻
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【VU】
- Các biến thể:
- 𨑛, 迃, 込
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扜
扝
淤
㝼
陓
纡
込
瘀
箊
盓
唹
紆
迶
逎
迌
逨
遃
遡
迋
逋
迫
返
邏
逛
甪
列
𠇉
奾
光
杁
交
厍
朲
吕
乒
延
迂回
迂腐
迂阔
迂曲
迂缓
迂气
迂远
迂拘
迂滞
迂执
