Bản dịch của từ 迂弘 trong tiếng Việt

迂弘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂弘 (Tính từ)

yū hóng
01

Sâu rộng, uyên bác và khuôn khổ lớn; mang ý nghĩa trừu tượng, rộng mênh mông (Hán Việt: = đường vòng, = rộng lớn → gợi cảm giác sâu xa, rộng rãi).

深远宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂弘

hóng

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép