Bản dịch của từ 迂浅 trong tiếng Việt

迂浅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂浅 (Tính từ)

yū qiǎn
01

Cổ lỗ sĩ, học thức hạn hẹp, lập trường và cách nghĩ vòng vèo, không thực tế (hán việt: ư/du ốc — = vòng vèo; = nông, hời hợt)

迂腐浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂浅

qiǎn

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép