Bản dịch của từ 迂谈 trong tiếng Việt

迂谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂谈 (Danh từ)

yū tán
01

Lời nói/luận bàn ủy mỵ, vòng vo, xa rời thực tế (ý nói cách nói 迂阔脱离实际)

迂阔的谈论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂谈

tán

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép