Bản dịch của từ 迂退 trong tiếng Việt

迂退

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

迂退 (Tính từ)

yū tuì
01

Tính cách/cư xử ung dung, chậm rãi, nhún nhường; hơi cổ lỗ sĩ, không quyết đoán (Hán Việt: =u, 退=thối/nhún)

谓性情迂缓而谦退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迂退

tuì

退

Các từ liên quan

迂久
迂介
迂傲
迂僻
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
迂
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【VU】
Các biến thể:
𨑛, 迃, 込
Hình thái radical:
⿺,辶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép