Bản dịch của từ 过举 trong tiếng Việt
过举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过举 (Danh từ)
【guò jǔ】
01
Hành vi sai trái, hành động lỗi lầm không đúng đắn.
2.错误的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tuyển dụng hoặc đề bạt quá mức, không hợp lý; bổ nhiệm quá đà
1.误加擢用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过举
guò
过
jǔ
举
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
