Bản dịch của từ 过句 trong tiếng Việt

过句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过句 (Danh từ)

guò jù
01

Câu chuyển tiếp trong thơ ca hoặc văn học, giúp nối ý trước với ý sau một cách mượt mà.

诗文写作中承上启下的过渡性句子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过句

guò

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép