Bản dịch của từ 过天 trong tiếng Việt
过天
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过天 (Trạng từ)
【guò tiān】
01
(Ngôn ngữ Wu) Hãy nói về nó vào một ngày khác, một ngày khác, một ngày khác (ngôn ngữ thông tục, chỉ ra rằng chúng ta sẽ làm điều gì đó hoặc nói về nó vào một ngày nào đó trong tương lai)
吴语。改天、另日。。文明小史.第四十八回:「兄弟有一本富国末议,过天再送过来请教罢!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过天
guò
过
tiān
天
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
