Bản dịch của từ 过山龙 trong tiếng Việt

过山龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过山龙 (Danh từ)

guò shān lóng
01

Một loại hình phạt hoặc dụng cụ tra tấn trong lịch sử, thuộc nhóm hình phạt cổ xưa.

3.刑具名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống dẫn nước hoặc chất lỏng, thường gọi là ống hút (ví dụ: ống hút nước).

2.虹吸管的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cây thảo có tên khác là cây thổ bạch, dùng trong y học cổ truyền, thuộc loại cây cỏ (茜草).

1.茜草的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.茜草》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过山龙

guò

shān

lóng

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép