Bản dịch của từ 过来人 trong tiếng Việt
过来人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过来人 (Danh từ)
【guò lái rén】
01
Người đã trải qua, có kinh nghiệm thực tế về điều gì đó, thường để chỉ người hiểu rõ, từng trải.
对某事曾经有过亲身经历和体验的人:你是过来人,当然明白其中的道理。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过来人
guò
过
lái
来
rén
人
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
来下
来不及
来世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
