Bản dịch của từ 过桥巾 trong tiếng Việt
过桥巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过桥巾 (Danh từ)
【guò qiáo jīn】
01
Mũ mềm cổ xưa của người học giả, đỉnh mũ cong như cây cầu nên gọi là 'quá kiều cân'
古时读书人所戴的软帽。因其帽顶拱起如桥,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过桥巾
guò
过
qiáo
桥
jīn
巾
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
桥丁
桥代
桥冢
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
