Bản dịch của từ 过目不忘 trong tiếng Việt

过目不忘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过目不忘 (Thành ngữ)

guò mù bú wàng
01

Xem qua là nhớ; đọc đến đâu nhớ đến đấy

形容记忆力特别强一般只看过一遍就能记住

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过目不忘

guò

wàng

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忘乎其形
忘乎所以
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép