Bản dịch của từ 过腊 trong tiếng Việt
过腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过腊 (Danh từ)
【guò là】
01
Tên một loài cá (tên gọi riêng trong tiếng Trung).
2.鱼名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sau ngày lễ Lạp (thường là sau ngày 8 tháng 12 âm lịch), đánh dấu kết thúc một giai đoạn trong lịch Hán.
1.过了腊日(汉代以冬至后第三个戌日为腊日,后又改为农历十二月八日)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过腊
guò
过
là
腊
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
