Bản dịch của từ 迈入新时代 trong tiếng Việt

迈入新时代

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈入新时代 (Động từ)

mài rù xīn shí dài
01

Bước vào giai đoạn mới; bước vào thời kỳ mới

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈入新时代

mài

xīn

shí

dài

迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép