ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迍塞
Bảng phân tích âm vị 迍
Zhūn
困厄、不顺利;处境艰难、受阻(书面用语,接近“困顿”“受阻”)
困厄,不顺利。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhūn
迍
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép