ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迍羁
Bảng phân tích âm vị 迍
Zhūn
Bị ràng buộc, túng quẫn, cảm thấy khó khăn và không tự do (khoảng cách giữa ‘困顿’ và ‘拘束’)
困顿拘束。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhūn
迍
jī
羁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép