Bản dịch của từ 迍贱 trong tiếng Việt

迍贱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

迍贱 (Tính từ)

zhūn jiàn
01

Bần cùng, khốn khổ và địa vị thấp kém; cảnh nghèo nàn, khó khăn (Hán Việt: 'trú'/'trận' không dùng — nhớ bằng '迍贱 =困顿+卑贱').

困顿卑贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍贱

zhūn

jiàn

Các từ liên quan

迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
迍
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨑞
Hình thái radical:
⿺辶屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép