Bản dịch của từ 迍贱 trong tiếng Việt
迍贱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍贱 (Tính từ)
【zhūn jiàn】
01
Bần cùng, khốn khổ và địa vị thấp kém; cảnh nghèo nàn, khó khăn (Hán Việt: 'trú'/'trận' không dùng — nhớ bằng '迍贱 =困顿+卑贱').
困顿卑贱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍贱
zhūn
迍
jiàn
贱
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
