Bản dịch của từ 迍蹇 trong tiếng Việt
迍蹇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍蹇 (Tính từ)
【zhūn jiǎn】
01
1.难行貌。
Ví dụ
02
Bị sa lầy, gặp khó khăn, tiến thoái lưỡng nan (tình trạng không thuận lợi, khốn đốn)
2.指困顿,不顺利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍蹇
zhūn
迍
jiǎn
蹇
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
