Bản dịch của từ 迍蹇 trong tiếng Việt

迍蹇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

迍蹇 (Tính từ)

zhūn jiǎn
01

1.难行貌。

Ví dụ
02

Bị sa lầy, gặp khó khăn, tiến thoái lưỡng nan (tình trạng không thuận lợi, khốn đốn)

2.指困顿,不顺利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍蹇

zhūn

jiǎn

Các từ liên quan

迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
迍
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨑞
Hình thái radical:
⿺辶屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép