Bản dịch của từ 迍遘 trong tiếng Việt

迍遘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

迍遘 (Danh từ)

zhūn gòu
01

Chỉ những hoàn cảnh gặp nhiều khó khăn, trắc trở; tai ương, nghịch cảnh (Hán–Việt: trấn cẩu/迍遘 ít dùng, gợi 'gặp nạn')

指艰难的遭遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍遘

zhūn

gòu

Các từ liên quan

迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
迍
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨑞
Hình thái radical:
⿺辶屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép