Bản dịch của từ 迍遘 trong tiếng Việt
迍遘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍遘 (Danh từ)
【zhūn gòu】
01
Chỉ những hoàn cảnh gặp nhiều khó khăn, trắc trở; tai ương, nghịch cảnh (Hán–Việt: trấn cẩu/迍遘 ít dùng, gợi 'gặp nạn')
指艰难的遭遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍遘
zhūn
迍
gòu
遘
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
